đầm lầy, vùng ngập nước
On'yomi (音読み)
- ジュ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- ぬま
Về kanji này
Kanji 「沼」 có nghĩa chính là "đầm lầy" hoặc "bệnh lầy". Đây là một danh từ, thường dùng để chỉ những vùng đất ngập nước có nhiều cây cối và động vật. Ví dụ, 沼地 (ぬまち) là "vùng đầm lầy", nơi có nước và thực vật phong phú. また, 沼作 (ぬまさく) nghĩa là "canh tác đầm lầy", chỉ về việc trồng trọt hoặc khai thác tài nguyên từ những khu vực này. Một ví dụ khác là 沼温泉 (ぬまおんせん), tức "suối nước nóng Numazawa", nơi mà du khách có thể thư giãn. Lưu ý rằng 「沼」 có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về những điều khó khăn hoặc rắc rối trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
沼地を渡るのは危険だ。
Băng qua vùng đầm lầy thì nguy hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- swamp, marsh
- Tiếng Việt
- đầm lầy, vùng ngập nước
- 日本語
- 沼, 沼地
- 한국어
- 늪, 습기
- 中文
- 沼泽, 湿地
- id
- rawa, lautan
- th
- หนอง, หนองน้ำ
- es
- pantano, marisma
- fr
- marais, marécage
- de
- Sumpf, Moor
- pt
- pântano, charca
Từ ghép phổ biến
- 沼地marshland
- 沼作swamp cultivation
- 沼温泉Numazawa hot spring
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.