pháp, phương pháp, nguyên tắc
On'yomi (音読み)
- ホウ
- ハッ
- ホ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「法」 có nghĩa chính là luật, phương pháp hoặc nguyên tắc. Kanji này thường được dùng dưới dạng danh từ, ví dụ như trong từ 「法律」(ほうりつ), có nghĩa là luật pháp, và 「方法」(ほうほう), có nghĩa là phương pháp. Ngoài ra, còn có từ 「学法」(がくほう), chỉ đến phương pháp học tập. Với ý nghĩa liên quan đến luật lệ và quy tắc, 「法」trong nhiều trường hợp được sử dụng để chỉ những quy định trong xã hội. Khi học kanji này, bạn nên nhớ rằng nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến giáo dục và pháp lý.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
法律を勉強している。
Tôi đang học luật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- law, method, principle
- Tiếng Việt
- pháp, phương pháp, nguyên tắc
- 日本語
- 法, 方法, 理論
- 한국어
- 법, 방법, 원칙
- 中文
- 法律, 方法, 原则
- id
- hukum, metode, prinsip
- th
- กฎหมาย, วิธีการ, หลักการ
- es
- ley, método, principio
- fr
- loi, méthode, principe
- de
- Gesetz, Methode, Prinzip
- pt
- lei, método, princípio
Từ ghép phổ biến
- 法律law, legal system
- 方法method, way
- 学法academic method, study method
- 原則法principle of law
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.