lỏng, dung dịch
On'yomi (音読み)
- エキ
- イ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Chữ kanji 「液」 có nghĩa chính là "lỏng" hay "chất lỏng". Chữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa chữ này là 液体 (えきたい) có nghĩa là "chất lỏng"; 液晶 (えきしょう) có nghĩa là "kính lỏng"; và 冷却液 (れいきゃくえき) có nghĩa là "chất làm mát". Khi học từ này, bạn cần lưu ý rằng nó không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật cổ), nên thường được dùng trong các từ xuất phát từ tiếng Hán. Nhờ đó, bạn có thể gặp chữ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến chất lỏng trong cuộc sống hằng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この液体はとても濃いです。
Chất lỏng này rất đặc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- liquid, fluid
- Tiếng Việt
- lỏng, dung dịch
- 日本語
- 液, 液体
- 한국어
- 액체
- 中文
- 液体
- id
- cair
- th
- ของเหลว
- es
- líquido
- fr
- liquide
- de
- Flüssigkeit
- pt
- líquido
Từ ghép phổ biến
- 液体liquid, fluid
- 液晶liquid crystal
- 冷却液coolant, cooling liquid
- 涙液tear fluid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.