tiêu, hủy, mất
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- け.す
- け.し
- 消.える
- 消.え去.る
Về kanji này
Kanji "消" có nghĩa chính là "tắt", "xóa" hoặc "biến mất". Nó thường được sử dụng như động từ và danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "消費" (しょうひ) nghĩa là "tiêu dùng", "消える" (きえる) có nghĩa là "biến mất", và "消毒" (しょうどく) để chỉ "khử trùng". Chúng ta có thể thấy từ "消" được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến việc làm giảm hoặc loại bỏ một cái gì đó. Ví dụ, khi nói về việc làm sạch hoặc khử trùng, từ này rất hữu ích. Lưu ý rằng ngoài nghĩa tắt và biến mất, nó còn thể hiện sự ngắn gọn trong một số tình huống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
火を消すのを忘れないで。
Đừng quên dập tắt lửa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- extinguish, erase, disappear
- Tiếng Việt
- tiêu, hủy, mất
- 日本語
- 消す, 消える, 消化
- 한국어
- 끄다
- 中文
- 消除
- id
- memadamkan
- th
- ดับ
- es
- apagar
- fr
- éteindre
- de
- löschen
- pt
- extinguir
Từ ghép phổ biến
- 消費consumption
- 消えるto disappear
- 消極的passive, inactive
- 消毒disinfection
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.