ngọt, dịu dàng, vui vẻ
On'yomi (音読み)
- カン
- アン
Kun'yomi (訓読み)
- あま.い
- あま.える
- あま.やかす
Về kanji này
Kanji 「甘」 có nghĩa chính là "ngọt" hoặc "dịu dàng". Kanji này thường được dùng trong cả danh từ và động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 甘味 (あまみ), nghĩa là "vị ngọt"; 甘える (あまえる), nghĩa là "hành động như một đứa trẻ được nuông chiều"; và 甘やかす (あまやかす), nghĩa là "nuông chiều". Bạn cũng có thể gặp từ 甘口 (あまくち), dùng để chỉ "vị ngọt" trong món ăn hoặc thức uống. Lưu ý rằng kanji này có thể mang ý nghĩa tích cực khi diễn tả sự tình cảm, nhưng cũng có thể chỉ trích việc quá nuông chiều, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Câu ví dụ
甘いお菓子が大好きだ。
Tôi rất thích đồ ngọt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sweet, glad, gentle
- Tiếng Việt
- ngọt, dịu dàng, vui vẻ
- 日本語
- 甘い, 甘え, 甘やかす
- 한국어
- 달콤한, 기쁜, 온화한
- 中文
- 甜, 愉快, 温和
- id
- manis, senang, lembut
- th
- หวาน, ดีใจ, นุ่มนวล
- es
- dulce, alegre, suave
- fr
- doux, joyeux, gentil
- de
- süß, froh, sanft
- pt
- doce, feliz, suave
Từ ghép phổ biến
- 甘味sweetness
- 甘えるto behave like a spoiled child
- 甘やかすto pamper, to spoil
- 甘口sweet (taste)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.