ngâm, đắm
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- ひた.す
- ひた.る
Về kanji này
Kanji 「浸」 có nghĩa chính là ngâm, làm ẩm hoặc chìm trong nước. Nó thường được sử dụng như một động từ với các cách đọc là ひた.す và ひた.る. Một số từ ghép điển hình bao gồm 浸透 (しんとう), có nghĩa là thẩm thấu, chỉ sự di chuyển của chất lỏng vào trong vật thể; 浸水 (しんすい), nghĩa là lũ lụt, nói về tình trạng bị ngập nước; và 浸食 (しんしょく), có nghĩa là xói mòn, cho thấy sự hao mòn do nước. Lưu ý rằng khi dùng kanji này trong những tình huống cụ thể, bạn cần chú ý xem nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực hay không, như trường hợp ngập lụt.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
パンをスープに浸しました。
Tôi đã nhúng bánh mì vào súp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- soak, saturate, submerge
- Tiếng Việt
- ngâm, đắm
- 日本語
- 浸る, 浸す
- 한국어
- 담그다
- 中文
- 浸泡
- id
- meresap
- th
- แช่
- es
- remojar
- fr
- tremper
- de
- eintauchen
- pt
- mergulhar
Từ ghép phổ biến
- 浸透penetration, permeation
- 浸水flooding, water damage
- 浸食erosion, corrosion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.