vỏ, vỏ ngoài
On'yomi (音読み)
- カク
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- から
- がら
Về kanji này
Kanji 「殻」 có nghĩa chính là vỏ, lớp vỏ bên ngoài của các loại thực phẩm như trứng hoặc các hạt. Nó thường được dùng làm danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 殻膜 (からまく) có nghĩa là màng vỏ, 卵殻 (らんかく) có nghĩa là vỏ trứng, và 殻付き (からつき) có nghĩa là có vỏ. Kanji này giúp chúng ta hình dung về những lớp bảo vệ bên ngoài những vật thể bên trong, vì vậy khi gặp kanji này, bạn có thể nghĩ đến sự che chở, bảo vệ mà nó mang lại.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
卵の殻が割れた。
Vỏ trứng đã bị nứt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shell, husk, hull
- Tiếng Việt
- vỏ, vỏ ngoài
- 日本語
- 殻
- 한국어
- 껍질
- 中文
- 壳
- id
- cangkang
- th
- เปลือก
- es
- cáscara
- fr
- coque
- de
- Schale
- pt
- concha
Từ ghép phổ biến
- 殻膜shell membrane
- 卵殻eggshell
- 殻付きwith shell
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.