biển khơi, khơi xa
On'yomi (音読み)
- チュウ
- オキ
Kun'yomi (訓読み)
- おき
Về kanji này
Kanji 「沖」 mang ý nghĩa chính là "biển khơi" hoặc "cách bờ." Nó thường được sử dụng như danh từ, nhưng cũng xuất hiện trong một số động từ. Một số từ ghép đại diện bao gồm 沖縄 (おきなわ), có nghĩa là "Okinawa," một hòn đảo nổi tiếng ở Nhật Bản; 沖合い (おきあい), có nghĩa là "trên biển", chỉ khu vực cách xa bờ; và 沖積 (ちゅうせき), nghĩa là "trầm tích phù sa," thường được dùng trong địa chất. Lưu ý rằng khi nói về các khu vực biển, 「沖」 thường được sử dụng để chỉ những nơi xa bờ, không phải là bãi biển hay bờ biển.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
沖の島が見える。
Hòn đảo nhìn thấy từ ngoài khơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- open sea, offing
- Tiếng Việt
- biển khơi, khơi xa
- 日本語
- 沖, 海の近くの水域
- 한국어
- 개방된 바다, 먼 바다
- 中文
- 公海, 远洋
- id
- laut terbuka, laut lepas
- th
- ทะเลเปิด, ชายฝั่ง
- es
- mar abierto, offing
- fr
- mer ouverte, au large
- de
- offene See, Ägäis
- pt
- mar aberto, offing
Từ ghép phổ biến
- 沖縄Okinawa
- 沖合いoffshore
- 沖積alluvial deposits
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.