lũ, lũ lụt
On'yomi (音読み)
- コウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "洪" có nghĩa chính là "lũ lụt" hoặc "nước lũ". Kanji này được sử dụng chủ yếu trong các danh từ. Một số từ ghép nổi bật gồm "洪水" (こうずい) có nghĩa là "lũ lụt", thể hiện hiện tượng nước dâng cao, thường do trời mưa lớn hoặc lũ lụt tự nhiên gây ra. Từ ghép khác là "洪範" (こうはん), chỉ việc kiểm soát lũ lụt, liên quan đến các biện pháp và quy định nhằm ngăn ngừa thiệt hại do lũ. Chú ý rằng kanji này không có các cách đọc khác ngoài đọc âm Sino-Nhật, và thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên tai và quản lý nước.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
洪水が街を襲った。
Lũ lụt đã tấn công thành phố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- flood, deluge
- Tiếng Việt
- lũ, lũ lụt
- 日本語
- 洪水(こうずい), 洪範(こうはん)
- 한국어
- 홍수
- 中文
- 洪水
- id
- banjir
- th
- น้ำท่วม
- es
- inundación
- fr
- diluvie
- de
- Überschwemmung
- pt
- enchente
Từ ghép phổ biến
- 洪水flood
- 洪範flood control
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.