Quay lại từ điển
JLPT N27画 · 7 nétbộ thủ 水tần suất #2427Kanji Jōyō (thường dụng)

lũ, lũ lụt

On'yomi (音読み)

  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một con sông to lớn (水) bỗng dưng tràn bờ (工), tạo thành một cơn lũ vây quanh.

Về kanji này

Kanji "洪" có nghĩa chính là "lũ lụt" hoặc "nước lũ". Kanji này được sử dụng chủ yếu trong các danh từ. Một số từ ghép nổi bật gồm "洪水" (こうずい) có nghĩa là "lũ lụt", thể hiện hiện tượng nước dâng cao, thường do trời mưa lớn hoặc lũ lụt tự nhiên gây ra. Từ ghép khác là "洪範" (こうはん), chỉ việc kiểm soát lũ lụt, liên quan đến các biện pháp và quy định nhằm ngăn ngừa thiệt hại do lũ. Chú ý rằng kanji này không có các cách đọc khác ngoài đọc âm Sino-Nhật, và thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên tai và quản lý nước.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 洪水が街を襲った。

    Lũ lụt đã tấn công thành phố.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
flood, deluge
Tiếng Việt
lũ, lũ lụt
日本語
洪水(こうずい), 洪範(こうはん)
한국어
홍수
中文
洪水
id
banjir
th
น้ำท่วม
es
inundación
fr
diluvie
de
Überschwemmung
pt
enchente

Từ ghép phổ biến

  • 洪水こうずいflood
  • 洪範こうはんflood control

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.