tre, trúc
On'yomi (音読み)
- チク
Kun'yomi (訓読み)
- たけ
Về kanji này
Kanji 「竹」 mang ý nghĩa chính là "trúc", một loại cây rất phổ biến ở Nhật Bản. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và có thể kết hợp với nhiều từ khác. Một số ví dụ tiêu biểu là 竹製 (ちくせい), có nghĩa là "được làm từ trúc"; 竹刀 (しない), nghĩa là "gậy trúc dùng trong võ thuật"; và 竹林 (ちくりん), là "rừng trúc". Ngoài ra, còn có 竹の子 (たけのこ), tức là "măng", thường được ưa chuộng trong ẩm thực. Lưu ý rằng mặc dù trúc rất gần gũi trong cuộc sống hàng ngày, nhưng cách đọc và nghĩa của nó có thể thay đổi trong các bối cảnh khác nhau.
Câu ví dụ
庭に竹が生えている。
Tre đang mọc trong vườn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bamboo
- Tiếng Việt
- tre, trúc
- 日本語
- 竹
- 한국어
- 대나무
- 中文
- 竹子
- id
- bambu
- th
- ไม้ไผ่
- es
- bambú
- fr
- bambou
- de
- Bambus
- pt
- bambu
Từ ghép phổ biến
- 竹製made of bamboo
- 竹刀bamboo sword
- 竹林bamboo grove
- 竹の子bamboo shoot
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.