sóng, gợn sóng
On'yomi (音読み)
- ハ
- バ
Kun'yomi (訓読み)
- なみ
Về kanji này
Kanji「波」có nghĩa chính là "sóng" hoặc "gợn sóng". Kanji này thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong một vài động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "波紋" (はもん, hamon), có nghĩa là "gợn sóng"; "波長" (はちょう, hachou), có nghĩa là "bước sóng"; và "波動" (はどう, hadou), nghĩa là "sự dao động". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này trong các từ ghép, ý nghĩa của nó thường liên quan đến sự chuyển động hoặc biến đổi của sóng, không chỉ giới hạn trong nước mà còn áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như âm thanh hay ánh sáng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
海の波が高い。
Sóng biển đang cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wave, ripples
- Tiếng Việt
- sóng, gợn sóng
- 日本語
- 波
- 한국어
- 물결, 파도
- 中文
- 波, 涟漪
- id
- gelombang, gelombang kecil
- th
- คลื่น, คลื่นเล็ก
- es
- ola, onditas
- fr
- vague, ondulations
- de
- Welle, Wellen
- pt
- onda, ondulações
Từ ghép phổ biến
- 波紋ripple, wave pattern
- 波長wavelength
- 波動vibration, wave motion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.