nước, nước dùng, nước trái cây
On'yomi (音読み)
- ジュウ
- シ
- スイ
Kun'yomi (訓読み)
- しる
- しる.す
Về kanji này
Kanji 「汁」 có nghĩa chính là nước dùng, nước trái cây hoặc nước súp. Thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 汁物 (しるもの), có nghĩa là món súp, có thể tìm thấy trong nhiều bữa ăn Nhật Bản; 果汁 (かじゅう), nghĩa là nước trái cây, thường thấy trong nước giải khát; và 汁気 (しるけ), chỉ độ ẩm hoặc nước trong thực phẩm. Khi học kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường liên quan đến việc sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản và các món ăn có nước. "汁" thể hiện sự phong phú của các món ăn từ nước dùng đến nước trái cây.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
野菜汁を作って飲もう。
Hãy làm và uống nước rau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- soup, juice, broth
- Tiếng Việt
- nước, nước dùng, nước trái cây
- 日本語
- 汁, スープ, ジュース
- 한국어
- 수프, 주스, 육수
- 中文
- 汤, 汁, 肉汤
- id
- sup, juz, kaldu
- th
- ซุป, น้ำซุป
- es
- sopa, jugo, caldo
- fr
- soupe, jus, bouillon
- de
- Suppe, Saft, Brühe
- pt
- sopa, suco, caldo
Từ ghép phổ biến
- 汁物soup, broth
- 果汁fruit juice
- 汁気juiciness, moisture
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.