mồ hôi
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- あせ
- あせる
Về kanji này
Kanji 「汗」 có nghĩa chính là mồ hôi hoặc sự ra mồ hôi. Đây là một từ mà bạn sẽ thấy nhiều trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc đổ mồ hôi do nóng hay xúc động. Các từ kết hợp phổ biến với kanji này bao gồm 汗腺 (かんせん), nghĩa là tuyến mồ hôi, là phần tạo ra mồ hôi trong cơ thể; 汗ばむ (あせばむ), có nghĩa là ra mồ hôi nhẹ, thường dùng để diễn tả cảm giác khi trời nóng; và 冷汗 (れいかん), có nghĩa là mồ hôi lạnh, thường xảy ra khi bạn nervous hoặc sợ hãi. Lưu ý rằng 「汗」 có thể được sử dụng như danh từ và động từ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
運動中にたくさん汗をかいた。
Tôi đã đổ mồ hôi rất nhiều trong lúc tập luyện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sweat, perspiration
- Tiếng Việt
- mồ hôi
- 日本語
- 汗, あせ
- 한국어
- 땀, 발한
- 中文
- 汗水, 出汗
- id
- keringat, peluh
- th
- เหงื่อ, การระเหย
- es
- sudor, perspiración
- fr
- sueur, transpiration
- de
- Schweiß, Schweißproduktion
- pt
- suor, perspiração
Từ ghép phổ biến
- 汗腺sweat gland
- 汗ばむto sweat, to be sweaty
- 冷汗cold sweat
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.