Quay lại từ điển
JLPT N26画 · 6 nétbộ thủ 水tần suất #4000Kanji Jōyō (thường dụng)

chỗ ở qua đêm, neo

On'yomi (音読み)

  • ハク
  • バク

Kun'yomi (訓読み)

  • と.まる
  • と.める

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng chiếc thuyền '白' đậu giữa những dòng nước '水', nó dừng lại để qua đêm dưới ánh trăng.

Về kanji này

Kanji 「泊」 có nghĩa chính là "ngủ qua đêm" hay "đậu" (tàu thuyền). Kanji này thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến gồm có "宿泊" (shukuhaku) có nghĩa là "ngủ qua đêm tại khách sạn", "停泊" (teihaku) có nghĩa là "neo đậu tàu", và "泊まり" (tomari) là "ở lại qua đêm". Một cách sử dụng thú vị là "一泊" (ippaku), có nghĩa là "một đêm", thường dùng khi đặt phòng khách sạn. Lưu ý rằng khi dùng trong câu, kanji này thường liên quan đến việc lưu trú tạm thời, vì vậy đừng nhầm lẫn với các khái niệm về nơi ở lâu dài.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • ホテルに泊まる予定だ。

    Tôi dự định sẽ ở lại khách sạn.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
overnight stay, anchor
Tiếng Việt
chỗ ở qua đêm, neo
日本語
宿泊, 停泊
한국어
하룻밤 숙소, 앵커
中文
过夜, 锚
id
inap semalam, jangkar
th
การเข้าพักช่วงคืน, สมอเรือ
es
estancia nocturna, ancla
fr
séjour, ancre
de
Übernachtung, Anker
pt
pernoite, âncora

Từ ghép phổ biến

  • 宿泊しゅくはくovernight stay, lodging
  • 停泊ていはくanchorage, mooring
  • 泊まりとまりstay overnight
  • 一泊いっぱくone night stay

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.