lý do, nguyên tắc, logic
On'yomi (音読み)
- リ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "理" có nghĩa chính là lý do, lý luận hoặc nguyên tắc. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép mang nghĩa liên quan đến lý trí và logic. Ví dụ, từ "理由" (りゆう) nghĩa là lý do, chỉ nguyên nhân của một việc nào đó. Từ "論理" (ろんり) chỉ logic, tức là cách suy nghĩ một cách hợp lý và có cấu trúc. Còn "理論" (りろん) được dịch là lý thuyết, ý chỉ một hệ thống lý luận được xây dựng dựa trên các nguyên tắc nhất định. Chú ý rằng kanji này chủ yếu được sử dụng trong từ ghép, không có cách đọc kun'yomi trong tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
物事には必ず理由がある。
Luôn có lý do cho mọi việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- reason, logic, principle
- Tiếng Việt
- lý do, nguyên tắc, logic
- 日本語
- 理由, 理論, 道理
- 한국어
- 이유, 논리, 원리
- 中文
- 理由, 逻辑, 原则
- id
- alasan, logika, prinsip
- th
- เหตุผล, ตรรกะ, หลักการ
- es
- razón, lógica, principio
- fr
- raison, logique, principe
- de
- Grund, Logik, Prinzip
- pt
- razão, lógica, princípio
Từ ghép phổ biến
- 理由reason, cause
- 論理logic, reasoning
- 理論theory, principle
- 管理management, administration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.