biết, nhận ra
On'yomi (音読み)
- チ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- しる
- しらせる
Về kanji này
Kanji 「知」 mang nghĩa chính là "biết" hoặc "nhận thức". Kanji này thường được sử dụng như một động từ, và trong một số trường hợp, nó cũng có thể dùng làm danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 知識 (ちしき), có nghĩa là "kiến thức"; 知っとく (しっとく), chỉ việc "biết trước"; và 知人 (ちじん), nghĩa là "người quen". Một lưu ý nhỏ là người Nhật thường hay sử dụng kanji này trong các tình huống liên quan đến việc trao đổi thông tin hoặc sự hiểu biết giữa người với người.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
知識を深めることが大切だ。
Việc mở rộng kiến thức là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to know, to be aware of
- Tiếng Việt
- biết, nhận ra
- 日本語
- 知る, 知識
- 한국어
- 알다
- 中文
- 知道
- id
- mengetahui
- th
- รู้
- es
- saber
- fr
- savoir
- de
- wissen
- pt
- saber
Từ ghép phổ biến
- 知識knowledge
- 知っとくto know in advance
- 知人acquaintance
- 認知cognition, recognition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.