khởi hành, phát ra, xuất hiện
On'yomi (音読み)
- ハツ
- ホツ
Kun'yomi (訓読み)
- はっ.する
- た.てる
Về kanji này
Kanji 「発」có nghĩa chính là xuất phát, phát ra hoặc xảy ra. Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 発見 (はっけん) có nghĩa là phát hiện, thể hiện việc tìm ra cái gì đó mới; 発言 (はつげん) có nghĩa là phát ngôn, chỉ việc nói ra ý kiến hoặc suy nghĩ của bản thân; và 発表 (はっぴょう) nghĩa là phát biểu, thường dùng trong các cuộc họp hoặc thuyết trình để trình bày thông tin. Lưu ý rằng khi dùng với các từ khác, 「発」thường mang ý nghĩa về việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい商品を発表する。
Chúng tôi sẽ công bố một sản phẩm mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- departure, discharge, emit, occur
- Tiếng Việt
- khởi hành, phát ra, xuất hiện
- 日本語
- 出発, 発生, 発見
- 한국어
- 출발, 방출, 발생, 존재
- 中文
- 出发, 释放, 发生
- id
- keberangkatan, pembuangan, emisi, terjadi
- th
- การออกเดินทาง, การปล่อย, เกิดขึ้น
- es
- salida, descarga, emitir, ocurrir
- fr
- départ, décharge, émettre, se produire
- de
- Abfahrt, Entlassung, Emit, Ereignis
- pt
- partida, liberação, emitir, ocorrer
Từ ghép phổ biến
- 発見discovery
- 発言statement, remark
- 発表presentation, announcement
- 発送shipment, dispatch
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.