lừa dối, lừa gạt
On'yomi (音読み)
- キ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- あざむ.く
Về kanji này
Kanji „欺” có nghĩa chính là lừa dối hoặc gian lận. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ trong từ „欺く” (あざむく) có nghĩa là lừa dối ai đó. Ngoài ra, „欺” cũng xuất hiện trong các từ ghép như „欺瞞” (ぎまん), nghĩa là sự lừa dối, và „詐欺” (さぎ), nghĩa là gian lận. Những từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trong các tình huống liên quan đến sự không trung thực. Lưu ý rằng kanji này mang sắc thái tiêu cực, vì vậy khi dùng từ liên quan đến nó, bạn nên chú ý đến tình huống thích hợp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼はいつも人を欺いている。
Anh ấy luôn lừa dối mọi người.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- deceive, cheat
- Tiếng Việt
- lừa dối, lừa gạt
- 日本語
- 欺く, 欺瞞
- 한국어
- 속이다, 사기치다
- 中文
- 欺骗, 欺诈
- id
- menipu, curang
- th
- หลอกลวง, โกง
- es
- engañar, defraudar
- fr
- tromper, duper
- de
- täuschen, betrügen
- pt
- enganar, fraudar
Từ ghép phổ biến
- 欺瞞deception, fraud
- 詐欺fraud, swindle
- 欺くto deceive, to mislead
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.