trả lời, đáp án
On'yomi (音読み)
- トウ
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- こた.える
- こた.え
Về kanji này
Kanji 「答」 có nghĩa chính là "trả lời" hoặc "phản hồi". Kanji này thường được sử dụng như một động từ, ví dụ trong từ "答える" (こたえる), có nghĩa là "để trả lời". Ngoài ra, còn có một số từ ghép phổ biến như "回答" (かいとう), có nghĩa là "phản hồi" hoặc "đáp án" trong các tình huống cần có câu trả lời, và "解答" (かいとう), thường dùng để chỉ "giải pháp" hoặc "đáp án" trong bài kiểm tra. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, kanji này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức khi cần đưa ra câu trả lời hoặc phản hồi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の答えは意外でした。
Câu trả lời của anh ấy thật bất ngờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- answer, reply
- Tiếng Việt
- trả lời, đáp án
- 日本語
- 答え, 返事
- 한국어
- 답변, 회신
- 中文
- 答案, 回复
- id
- jawaban, tanggapan
- th
- คำตอบ, การตอบกลับ
- es
- respuesta, repuesta
- fr
- réponse, répondre
- de
- Antwort, Antworten
- pt
- resposta, responder
Từ ghép phổ biến
- 回答response, reply
- 答えるto answer, to reply
- 解答solution, answer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.