tiết ra, bộc lộ
On'yomi (音読み)
- ヒツ
Kun'yomi (訓読み)
- ひ.る
Về kanji này
Kanji 「泌」 có nghĩa chính là "bí mật" hoặc "sự tiết ra". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ liên quan đến quá trình tiết ra hoặc bài tiết. Một số từ điển hình bao gồm 分泌 (ぶんぴつ), có nghĩa là "sự tiết ra", được dùng trong nghiên cứu sinh học hay y học. Tiếp theo là 泌尿器 (ひにょうき), có nghĩa là "tiết niệu học", chỉ các vấn đề liên quan đến nước tiểu. Cuối cùng, 泌血 (ひけつ) có nghĩa là "chảy máu". Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến các quá trình diễn ra trong cơ thể, vì vậy bạn sẽ thấy nó chủ yếu trong ngữ cảnh y học.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
血が泌み出ている。
Máu đang chảy ra.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- secret, exudation
- Tiếng Việt
- tiết ra, bộc lộ
- 日本語
- 分泌する, 分泌, 泄露
- 한국어
- 비밀, 분비물
- 中文
- 秘密, 分泌物
- id
- rahasia, ekskresi
- th
- ความลับ, การหลั่ง
- es
- secreto, exudación
- fr
- secret, exsudation
- de
- Geheimnis, Exudation
- pt
- segredo, excreção
Từ ghép phổ biến
- 分泌secretion
- 泌尿器urology
- 泌血hemorrhage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.