bơi
On'yomi (音読み)
- エイ
Kun'yomi (訓読み)
- およ.ぐ
Về kanji này
Kanji "泳" có nghĩa chính là "bơi". Chữ này thường được dùng như động từ. Khi bạn nói "泳ぐ" (およぐ), có nghĩa là "bơi". Một từ ghép phổ biến là "水泳" (すいえい), có nghĩa là "bơi lội" và đề cập đến môn thể thao này. Từ "泳者" (えいしゃ) có nghĩa là "người bơi" hoặc "vận động viên bơi", chỉ người chuyên nghiệp trong môn bơi. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn thường sẽ liên tưởng đến các hoạt động liên quan đến nước, như hồ bơi hay biển, nơi mà việc bơi lội diễn ra.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は泳ぐのが上手です。
Anh ấy bơi rất giỏi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- swim
- Tiếng Việt
- bơi
- 日本語
- 泳ぐ
- 한국어
- 수영하다
- 中文
- 游泳
- id
- berenang
- th
- ว่ายน้ำ
- es
- nadar
- fr
- nager
- de
- schwimmen
- pt
- nadar
Từ ghép phổ biến
- 泳ぐto swim
- 水泳swimming
- 泳者swimmer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.