phái, nhóm, trường phái
On'yomi (音読み)
- ハ
- ハイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「派」 mang nghĩa chính là nhóm, phái, hay bộ phận. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「派」 bao gồm 派遣 (はけん) có nghĩa là cử đi hay điều động, 派閥 (はばつ) chỉ sự phân phái trong một tổ chức hay nhóm, và 派手 (はで) có nghĩa là sặc sỡ, nổi bật. Một lưu ý quan trọng là khi sử dụng 「派」, nó thường gắn liền với sự phân chia hoặc phân nhóm trong một tập thể. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các cấu trúc xã hội trong ngôn ngữ Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は独自の派を作った。
Anh ấy đã tạo ra một học phái riêng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- faction, group, school, department
- Tiếng Việt
- phái, nhóm, trường phái
- 日本語
- 派, 派閥
- 한국어
- 파벌
- 中文
- 派别
- id
- faksi
- th
- กลุ่ม
- es
- facción
- fr
- faction
- de
- Fraktion
- pt
- facção
Từ ghép phổ biến
- 派遣dispatch, sending (e.g., workers)
- 派閥faction, clique
- 派手loud, flashy, showy
- 流派school, style (of art, martial arts, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.