công ty, đền thờ
On'yomi (音読み)
- シャ
- ジャ
Kun'yomi (訓読み)
- やしろ
Về kanji này
Kanji "社" có nghĩa chính là "công ty" và "đền thờ". Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 会社 (かいしゃ), có nghĩa là "công ty"; 社会 (しゃかい), nghĩa là "xã hội"; và 神社 (じんじゃ), nghĩa là "đền thờ thần". Ngoài ra, 社長 (しゃちょう) có nghĩa là "giám đốc công ty". Khi học kanji này, bạn cũng nên nhớ cách phát âm là "シャ" trong âm Hán và "やしろ" trong âm Nhật. Kanji này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, vì vậy hãy chú ý đến cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい社に勤め始めた。
Tôi đã bắt đầu làm việc tại một công ty mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- company, shrine
- Tiếng Việt
- công ty, đền thờ
- 日本語
- 会社, 神社
- 한국어
- 회사, 신사
- 中文
- 公司, 神社
- id
- perusahaan, kuil
- th
- บริษัท, ศาลเจ้า
- es
- empresa, templo
- fr
- entreprise, sanctuaire
- de
- Unternehmen, Schrein
- pt
- empresa, santuário
Từ ghép phổ biến
- 会社かいしゃcompany, corporation
- 社会しゃかいsociety
- 神社じんじゃshrine
- 社長しゃちょうcompany president, manager
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.