thật, chân thật
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- ま.
- まこと
Về kanji này
Kanji「真」có nghĩa chính là 'thật', 'thực', hay 'thực sự'. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ trong tiếng Nhật. Một số từ ghép thông dụng với kanji này bao gồm: '真実' (しんじつ) có nghĩa là 'sự thật'; '真剣' (しんけん) có nghĩa là 'nghiêm túc' hay 'chân thật'; và '真似' (まね) có nghĩa là 'bắt chước' hay 'nhái lại'. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh, vì nó có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy vào cách sử dụng trong câu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
真実はいつも一つ。
Sự thật luôn chỉ có một.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- true, real, really
- Tiếng Việt
- thật, chân thật
- 日本語
- 真実, 真
- 한국어
- 진짜의
- 中文
- 真实
- id
- benar
- th
- จริง
- es
- verdadero
- fr
- vrai
- de
- wahr
- pt
- verdadeiro
Từ ghép phổ biến
- 真実truth
- 真剣seriousness
- 真似imitation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.