Quay lại từ điển
JLPT N28画 · 8 nétbộ thủ 欠lớp 4tần suất #1340Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

thiếu, khuyết, mất, khoảng trống

On'yomi (音読み)

  • ケツ
  • ケン

Kun'yomi (訓読み)

  • かける
  • かく

Gợi nhớ

Một chiếc ghế bị thiếu chân, tạo ra một khoảng trống lớn và khiến người ngồi bị mất thăng bằng.

Về kanji này

Kanji 「欠」 mang ý nghĩa chính là thiếu hụt hoặc thiếu thốn. Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ, thể hiện sự thiếu thốn trong một điều gì đó. Một số từ ghép phổ biến với 「欠」 bao gồm 欠席 (けっせき), có nghĩa là vắng mặt, dùng để nói về việc không có mặt ở đâu đó, và 欠点 (けってん), nghĩa là điểm yếu hoặc lỗi lầm. Từ 不足 (ふそく) cũng liên quan đến sự thiếu hụt, thường được dùng trong ngữ cảnh vật chất hoặc tài chính. Lưu ý rằng khi dùng trong câu, 「欠」 thường đi kèm với các tình huống thể hiện sự thiếu thốn, nên cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

Câu ví dụ

  • 彼は最近、仕事を欠かしています。

    Gần đây anh ấy đã vắng mặt tại nơi làm việc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
lack, fail, gap, break
Tiếng Việt
thiếu, khuyết, mất, khoảng trống
日本語
欠ける, 欠く, 不足, 欠点
한국어
부족, 결함
中文
缺乏, 失败
id
kekurangan, gagal
th
ขาดแคลน, ขัดข้อง
es
falta, defecto
fr
manque, défaillance
de
Mangel, Ausfall
pt
falta, defeito

Từ ghép phổ biến

  • 欠席けっせきabsence
  • 欠点けってんfault, defect
  • 不足ふそくinsufficiency, lack
  • 欠かせないかかせないindispensable, essential

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.