thiếu, khuyết, mất, khoảng trống
On'yomi (音読み)
- ケツ
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- かける
- かく
Về kanji này
Kanji 「欠」 mang ý nghĩa chính là thiếu hụt hoặc thiếu thốn. Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ, thể hiện sự thiếu thốn trong một điều gì đó. Một số từ ghép phổ biến với 「欠」 bao gồm 欠席 (けっせき), có nghĩa là vắng mặt, dùng để nói về việc không có mặt ở đâu đó, và 欠点 (けってん), nghĩa là điểm yếu hoặc lỗi lầm. Từ 不足 (ふそく) cũng liên quan đến sự thiếu hụt, thường được dùng trong ngữ cảnh vật chất hoặc tài chính. Lưu ý rằng khi dùng trong câu, 「欠」 thường đi kèm với các tình huống thể hiện sự thiếu thốn, nên cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Câu ví dụ
彼は最近、仕事を欠かしています。
Gần đây anh ấy đã vắng mặt tại nơi làm việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lack, fail, gap, break
- Tiếng Việt
- thiếu, khuyết, mất, khoảng trống
- 日本語
- 欠ける, 欠く, 不足, 欠点
- 한국어
- 부족, 결함
- 中文
- 缺乏, 失败
- id
- kekurangan, gagal
- th
- ขาดแคลน, ขัดข้อง
- es
- falta, defecto
- fr
- manque, défaillance
- de
- Mangel, Ausfall
- pt
- falta, defeito
Từ ghép phổ biến
- 欠席absence
- 欠点fault, defect
- 不足insufficiency, lack
- 欠かせないindispensable, essential
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.