ngài, nhà, tòa
On'yomi (音読み)
- デン
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- との
Về kanji này
Kanji 「殿」 mang nghĩa chính là 'quý ngài' hay 'nhà'. Nó thường được dùng để chỉ những người có địa vị cao, như trong từ 殿様 (とのさま), có nghĩa là 'lãnh chúa'. Một ví dụ khác là 殿堂 (でんどう), có nghĩa là 'hội trường', thường dùng để chỉ những nơi trang trọng. Từ 殿方 (とのがた) được sử dụng để gọi 'quý ông', thể hiện sự lịch thiệp. Ngoài ra, 殿下 (でんか) có nghĩa là 'đại nhân', thường dùng trong bối cảnh tôn kính. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường mang tính trang trọng và lịch sự.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
王殿にお会いできて光栄です。
Thật vinh dự khi gặp gỡ Ngài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sir, mansion, house
- Tiếng Việt
- ngài, nhà, tòa
- 日本語
- 殿, 様, お宅
- 한국어
- 전하
- 中文
- 殿
- id
- tuanku
- th
- ท่าน
- es
- señor
- fr
- seigneur
- de
- Herr
- pt
- senhor
Từ ghép phổ biến
- 殿様feudal lord, nobleman
- 殿堂hall, temple
- 殿方gentleman, man
- 殿下your highness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.