Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 殳tần suất #1500Kanji Jōyō (thường dụng)

ngài, nhà, tòa

On'yomi (音読み)

  • デン

Kun'yomi (訓読み)

  • との

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đàn ông đứng trên ngôi nhà lớn (土) của mình, vung tay (殳) như một vị thượng đế.

Về kanji này

Kanji 「殿」 mang nghĩa chính là 'quý ngài' hay 'nhà'. Nó thường được dùng để chỉ những người có địa vị cao, như trong từ 殿様 (とのさま), có nghĩa là 'lãnh chúa'. Một ví dụ khác là 殿堂 (でんどう), có nghĩa là 'hội trường', thường dùng để chỉ những nơi trang trọng. Từ 殿方 (とのがた) được sử dụng để gọi 'quý ông', thể hiện sự lịch thiệp. Ngoài ra, 殿下 (でんか) có nghĩa là 'đại nhân', thường dùng trong bối cảnh tôn kính. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường mang tính trang trọng và lịch sự.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 王殿にお会いできて光栄です。

    Thật vinh dự khi gặp gỡ Ngài.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
sir, mansion, house
Tiếng Việt
ngài, nhà, tòa
日本語
殿, 様, お宅
한국어
전하
中文
殿
id
tuanku
th
ท่าน
es
señor
fr
seigneur
de
Herr
pt
senhor

Từ ghép phổ biến

  • 殿様とのさまfeudal lord, nobleman
  • 殿堂でんどうhall, temple
  • 殿方とのがたgentleman, man
  • 殿下でんかyour highness

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.