nước nóng, bồn tắm
On'yomi (音読み)
- ユ
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆ
Về kanji này
Kanji 「湯」 mang ý nghĩa chính là nước nóng hoặc bồn tắm. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép thường thấy với 「湯」 như 温泉 (おんせん), có nghĩa là suối nước nóng, rất phổ biến ở Nhật Bản; 湯気 (ゆげ), nghĩa là hơi nước, thường xuất hiện khi nước sôi; và 入浴 (にゅうよく), nghĩa là việc tắm, là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật. Lưu ý rằng khi nói về nước nóng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, 「湯」 thường được dùng thay vì từ nước thông thường.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
お風呂は熱い湯です。
Bể tắm có nước nóng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hot water, bath
- Tiếng Việt
- nước nóng, bồn tắm
- 日本語
- 熱い水, 湯
- 한국어
- 온수
- 中文
- 热水
- id
- air panas
- th
- น้ำร้อน
- es
- agua caliente
- fr
- eau chaude
- de
- Heißes Wasser
- pt
- água quente
Từ ghép phổ biến
- 温泉hot spring
- 湯気steam, vapor
- 入浴bathing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.