đá, băng
On'yomi (音読み)
- ヒョウ
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- こお.る
- ひ
- ひ.やかす
- ひ.やける
Về kanji này
Kanji「氷」được dịch là "đá" hoặc "đông lạnh". Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như氷河 (ひょうが), nghĩa là "sông băng"; 氷点 (ひょうてん), nghĩa là "nhiệt độ đóng băng"; và 氷山 (ひょうざん), nghĩa là "tảng băng trôi". Ngoài ra, để diễn tả việc làm đông đá, người ta sử dụng đọc kun như こお.る. Lưu ý rằng trong văn nói hàng ngày, từ「氷」thường chỉ về nước đá hoặc các sản phẩm từ đá, trong khi trong văn viết, nó có thể mang những nghĩa cao hơn như"băng giá" hay"nước đá".
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
氷が溶けるのが早い。
Đá tan chảy rất nhanh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ice, frozen
- Tiếng Việt
- đá, băng
- 日本語
- 氷
- 한국어
- 얼음
- 中文
- 冰
- id
- es
- th
- น้ำแข็ง
- es
- hielo
- fr
- glace
- de
- Eis
- pt
- gelo
Từ ghép phổ biến
- 氷河glacier
- 氷点freezing point
- 氷山iceberg
- 氷室ice storehouse
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.