sôi, sục sôi
On'yomi (音読み)
- フ
- フツ
Kun'yomi (訓読み)
- わ.く
- わ.かす
Về kanji này
Kanji "沸" có nghĩa chính là "sôi" hoặc "sục sôi". Kanji này thường được dùng như động từ và danh từ. Hai ví dụ hợp thành từ ấn tượng là "沸騰" (ふっとう), nghĩa là "sôi" hay "trạng thái sôi"; và "沸かす" (わかす), nghĩa là "đun sôi". Một ví dụ khác là "沸き上がる" (わきあがる), có nghĩa là "bùng lên" hoặc "sôi lên". Cần chú ý rằng văn cảnh sử dụng của kanji này thường liên quan đến nước hoặc chất lỏng, vì khi nói đến việc đun nước, chúng ta thường dùng những từ này để diễn tả sự thay đổi trạng thái từ lỏng sang hơi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
お湯が沸いた。
Nước đã sôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- boil, seethe
- Tiếng Việt
- sôi, sục sôi
- 日本語
- 沸く, 沸騰
- 한국어
- 끓다, 부글부글하다
- 中文
- 煮, 翻滚
- id
- mendidih, menggelegak
- th
- เดือด, ฟอง
- es
- hervir, burbujeo
- fr
- bouillir, se bouillonner
- de
- sieden, kochen
- pt
- ferver, borbulhar
Từ ghép phổ biến
- 沸騰boiling, seething
- 沸かすto boil, to heat up
- 沸き上がるto boil up, to surge up
- 沸騰状態boiling state, state of boiling
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.