Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 水tần suất #1500Kanji Jōyō (thường dụng)

sôi, sục sôi

On'yomi (音読み)

  • フツ

Kun'yomi (訓読み)

  • わ.く
  • わ.かす

Gợi nhớ

Khi nước (水) sôi lên (沸), hơi nước bốc lên cao như tiếng 'Phù' của nồi đang sôi.

Về kanji này

Kanji "沸" có nghĩa chính là "sôi" hoặc "sục sôi". Kanji này thường được dùng như động từ và danh từ. Hai ví dụ hợp thành từ ấn tượng là "沸騰" (ふっとう), nghĩa là "sôi" hay "trạng thái sôi"; và "沸かす" (わかす), nghĩa là "đun sôi". Một ví dụ khác là "沸き上がる" (わきあがる), có nghĩa là "bùng lên" hoặc "sôi lên". Cần chú ý rằng văn cảnh sử dụng của kanji này thường liên quan đến nước hoặc chất lỏng, vì khi nói đến việc đun nước, chúng ta thường dùng những từ này để diễn tả sự thay đổi trạng thái từ lỏng sang hơi.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • お湯が沸いた。

    Nước đã sôi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
boil, seethe
Tiếng Việt
sôi, sục sôi
日本語
沸く, 沸騰
한국어
끓다, 부글부글하다
中文
煮, 翻滚
id
mendidih, menggelegak
th
เดือด, ฟอง
es
hervir, burbujeo
fr
bouillir, se bouillonner
de
sieden, kochen
pt
ferver, borbulhar

Từ ghép phổ biến

  • 沸騰ふっとうboiling, seething
  • 沸かすわかすto boil, to heat up
  • 沸き上がるわきあがるto boil up, to surge up
  • 沸騰状態ふっとうじょうたいboiling state, state of boiling

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.