suối, nguồn nước
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- いずみ
Về kanji này
Kanji "泉" có nghĩa chính là "suối" hoặc "nguồn nước". Nó thường được dùng như danh từ và được đọc là "いずみ" trong ngôn ngữ Nhật. Một số từ ghép thường gặp với kanji này là "泉水" (せんすい) nghĩa là "nước suối", "温泉" (おんせん) nghĩa là "suối nước nóng" và "泉脈" (せんみゃく) nghĩa là "đường suối". Kanji này thường không được dùng như động từ, vì vậy bạn sẽ thấy nó chủ yếu xuất hiện trong các danh từ liên quan đến nước và nguồn nước. Lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, từ "温泉" rất phổ biến khi nói về các khu nghỉ dưỡng ở Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
公園に美しい泉がある。
Có một nguồn nước đẹp trong công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spring, fountain, water source
- Tiếng Việt
- suối, nguồn nước
- 日本語
- 泉, 湧き水
- 한국어
- 샘물, 분수, 물 공급
- 中文
- 泉水, 喷泉, 水源
- id
- mata air, sumber air
- th
- แหล่งน้ำ, น้ำพุ, ที่มาของน้ำ
- es
- fuente, manantial, sistema hídrico
- fr
- source, fontaine, approvisionnement en eau
- de
- Quelle, Brunnen, Wasserversorgung
- pt
- fonte, fonte de água
Từ ghép phổ biến
- 泉水spring water
- 温泉hot spring
- 泉脈spring line, water vein
- 泉州senshu region (part of Osaka)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.