dòng chảy, luồng, kiểu, hệ thống
On'yomi (音読み)
- リュウ
- ル
Kun'yomi (訓読み)
- なが.れる
- なが.れ
- た.れる
- た.らす
Về kanji này
Kanji 「流」 có nghĩa chính là "dòng chảy" hoặc "xu hướng". Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến gồm có 流行 (りゅうこう) có nghĩa là "thời trang", chỉ những xu hướng mới; 流れ (ながれ) mang nghĩa "dòng chảy", chỉ sự di chuyển của nước; và 流れる (ながれる) có nghĩa là "chảy", chỉ hành động của nước hoặc vật gì đó di chuyển theo dòng. Một lưu ý nhỏ là kanji này cũng thường liên quan đến phong cách hoặc hệ thống, vì vậy bạn có thể thấy nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
川の流れが速いですね。
Dòng sông chảy nhanh thật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- flow, current, style, system
- Tiếng Việt
- dòng chảy, luồng, kiểu, hệ thống
- 日本語
- 流れ, 流れる, 流行
- 한국어
- 흐름
- 中文
- 流动
- id
- aliran
- th
- กระแส
- es
- flujo
- fr
- flux
- de
- Fluss
- pt
- fluxo
Từ ghép phổ biến
- 流行fashion, trend
- 流れcurrent, flow
- 流れるto flow
- 流暢fluent
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.