khao khát, mong muốn
On'yomi (音読み)
- ヨク
Kun'yomi (訓読み)
- ほっ.する
- ほ.しい
Về kanji này
Kanji 「欲」 có nghĩa chính là "ham muốn" hoặc "mong muốn". Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với các cách đọc là ヨク (on'yomi) và ほっ.する hay ほ.しい (kun'yomi). Một số từ phổ biến có chứa kanji này là 食欲 (しょくよく), có nghĩa là "cảm giác thèm ăn", và 欲しい (ほしい), nghĩa là "muốn". Một ví dụ khác là 欲望 (よくぼう), tức là "khát vọng". Cần lưu ý rằng từ này có thể mang cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しいゲームが欲しいです。
Tôi muốn có một trò chơi mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- desire, want
- Tiếng Việt
- khao khát, mong muốn
- 日本語
- 欲望, 願望
- 한국어
- 욕망, 원하다
- 中文
- 愿望, 想要
- id
- keinginan, ingin
- th
- ความปรารถนา, ต้องการ
- es
- deseo, querer
- fr
- désir, vouloir
- de
- Wunsch, Wollens
- pt
- desejo, quero
Từ ghép phổ biến
- 食欲appetite
- 欲しいto want, desirable
- 欲望desire, lust
- 物欲material desire
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.