Quay lại từ điển
JLPT N213画 · 13 nétbộ thủ 水tần suất #380Kanji Jōyō (thường dụng)

nước mắt, khóc

On'yomi (音読み)

  • ルイ

Kun'yomi (訓読み)

  • なみだ

Gợi nhớ

Nước mắt từ khóe mắt nhỏ xuống khi tôi nghe một câu chuyện buồn trong bộ phim cảm động.

Về kanji này

Kanji "涙" có nghĩa chính là "nước mắt" và "khóc." Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Khi bạn nói đến "涙," bạn đang nói về nước mắt, cái mà thường xuất hiện khi chúng ta cảm thấy buồn hay xúc động. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "涙腺" (ルイせん), có nghĩa là "tuyến nước mắt," nơi sản xuất nước mắt; "涙ぐむ" (なみだぐむ), nghĩa là "nức nở" hay "rơm rớm nước mắt"; và "涙声" (なみだごえ), có nghĩa là "giọng nói ướt át". Lưu ý rằng trong văn nói, việc dùng kanji này thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ, không chỉ đơn giản là nước mắt vật lý.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 悲しい映画を見て涙が出た。

    Tôi đã khóc khi xem một bộ phim buồn.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
tears, crying
Tiếng Việt
nước mắt, khóc
日本語
涙, 泣く
한국어
눈물
中文
眼泪
id
air mata
th
น้ำตา
es
lágrimas
fr
larmes
de
Tränen
pt
lágrimas

Từ ghép phổ biến

  • 涙腺るいせんtear gland
  • 涙ぐむなみだぐむto well up with tears
  • 涙声なみだごえtearful voice

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.