Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 氵lớp 4tần suất #1597Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

khóc, nức nở

On'yomi (音読み)

  • キョウ
  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • な.く
  • な.ける

Gợi nhớ

Khi nước mắt (氵) chảy (水), âm thanh (音) phát ra từ nỗi đau khiến ta không thể ngừng khóc (泣).

Về kanji này

Kanji "泣" có nghĩa chính là "khóc" hoặc "đau buồn". Nó thường được sử dụng như một động từ với cách đọc kun-yomi là "な.く" (naku) và "な.ける" (nakeru). Một số từ ghép thông dụng bao gồm "泣き声" (なきごえ, nakigoe) có nghĩa là "tiếng khóc", "泣く泣く" (なくなく, nakunaku) nghĩa là "khóc một cách miễn cưỡng", và "泣き虫" (なきむし, nakimushi) dùng để chỉ một người hay khóc, tương tự như "đứa trẻ hay khóc". Lưu ý rằng trong các tình huống khác nhau, cách sử dụng của kanji này có thể thay đổi, đặc biệt trong các biểu hiện cảm xúc.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼女は泣いてしまった。

    Cô ấy đã khóc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
cry, weep
Tiếng Việt
khóc, nức nở
日本語
泣く, 泣き, 泣ける
한국어
울다, 눈물
中文
哭, 哀哭
id
menangis, merintih
th
ร้องไห้, ร่ำไห้
es
llorar, sollozar
fr
pleurer, sangloter
de
weinen, weinen
pt
chorar, lamentar-se

Từ ghép phổ biến

  • 泣き声なきごえcrying voice
  • 泣く泣くなくなくcrying reluctantly
  • 泣き虫なきむしcrybaby

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.