khóc, nức nở
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ク
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- な.く
- な.ける
Về kanji này
Kanji "泣" có nghĩa chính là "khóc" hoặc "đau buồn". Nó thường được sử dụng như một động từ với cách đọc kun-yomi là "な.く" (naku) và "な.ける" (nakeru). Một số từ ghép thông dụng bao gồm "泣き声" (なきごえ, nakigoe) có nghĩa là "tiếng khóc", "泣く泣く" (なくなく, nakunaku) nghĩa là "khóc một cách miễn cưỡng", và "泣き虫" (なきむし, nakimushi) dùng để chỉ một người hay khóc, tương tự như "đứa trẻ hay khóc". Lưu ý rằng trong các tình huống khác nhau, cách sử dụng của kanji này có thể thay đổi, đặc biệt trong các biểu hiện cảm xúc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は泣いてしまった。
Cô ấy đã khóc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cry, weep
- Tiếng Việt
- khóc, nức nở
- 日本語
- 泣く, 泣き, 泣ける
- 한국어
- 울다, 눈물
- 中文
- 哭, 哀哭
- id
- menangis, merintih
- th
- ร้องไห้, ร่ำไห้
- es
- llorar, sollozar
- fr
- pleurer, sangloter
- de
- weinen, weinen
- pt
- chorar, lamentar-se
Từ ghép phổ biến
- 泣き声crying voice
- 泣く泣くcrying reluctantly
- 泣き虫crybaby
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.