nổi, trôi, nổi lên
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- う.く
- う.かれる
- う.かぶ
Về kanji này
Kanji 「浮」 có nghĩa chính là "nổi", "trôi nổi" hoặc "bùng lên". Kanji này thường được dùng trong các động từ. Một số ví dụ điển hình là 浮かぶ (うかぶ), nghĩa là "nổi" hoặc "trôi nổi", và 浮かべる (うかべる), có nghĩa là "cho nổi". Ngoài ra, từ 浮気 (うわき) chỉ sự "không chung thủy" cũng thuộc bộ này. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường được sử dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc và sự tự do, như cảm giác yêu thương có thể "nổi" lên trong lòng người.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
風船が空に浮かんでいる。
Chiếc bóng bay đang nổi trên bầu trời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- float, rise, surge
- Tiếng Việt
- nổi, trôi, nổi lên
- 日本語
- 浮く, 浮かぶ, 浮かせる
- 한국어
- 떠다니다
- 中文
- 漂浮
- id
- mengapung
- th
- ลอย
- es
- flotar
- fr
- flotter
- de
- schweben
- pt
- flutuar
Từ ghép phổ biến
- 浮気infidelity, fickleness
- 浮かぶto float, to rise to the surface
- 浮かべるto float, to send (a thought), to put on a face
- 浮遊floating, hovering
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.