bong bóng, bọt
On'yomi (音読み)
- ハ
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
- あわ
Về kanji này
Kanji 「泡」 có nghĩa chính là bọt hoặc bọt khí. Nó thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ. Một số từ kết hợp tiêu biểu như 泡立てる (あわだてる) có nghĩa là đánh bọt, thường dùng trong nấu ăn để tạo bọt cho kem hoặc trứng. Từ 泡沫 (うたかた) mang nghĩa là bọt khí, thể hiện hình ảnh nhẹ nhàng của những bọt nước. Ngoài ra, 泡盛 (あわもり) là loại rượu nổi tiếng của Okinawa, cũng được sử dụng phổ biến. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nước hoặc đồ uống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
水面に泡が立っている。
Bọt đang nổi trên bề mặt nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bubble, foam
- Tiếng Việt
- bong bóng, bọt
- 日本語
- 泡, あわ
- 한국어
- 거품, 폼
- 中文
- 气泡, 泡沫
- id
- gelembung, busa
- th
- ฟอง, ฟองสบู่
- es
- burbuja, espuma
- fr
- bulle, mousse
- de
- Blase, Schaum
- pt
- bolha, espuma
Từ ghép phổ biến
- 泡沫bubble, foam
- 泡立てるto whisk, to froth
- 泡盛awamori (Okinawan sake)
- 泡薬foam medicine (syrup)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.