Quay lại từ điển
JLPT N29画 · 9 nétbộ thủ 水tần suất #1500Kanji Jōyō (thường dụng)

bong bóng, bọt

On'yomi (音読み)

  • ボウ

Kun'yomi (訓読み)

  • あわ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng những bọt nước xung quanh bạn bị bao bọc trong lớp vỏ mỏng manh, tạo thành một làn sóng hơi nước sống động.

Về kanji này

Kanji 「泡」 có nghĩa chính là bọt hoặc bọt khí. Nó thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ. Một số từ kết hợp tiêu biểu như 泡立てる (あわだてる) có nghĩa là đánh bọt, thường dùng trong nấu ăn để tạo bọt cho kem hoặc trứng. Từ 泡沫 (うたかた) mang nghĩa là bọt khí, thể hiện hình ảnh nhẹ nhàng của những bọt nước. Ngoài ra, 泡盛 (あわもり) là loại rượu nổi tiếng của Okinawa, cũng được sử dụng phổ biến. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nước hoặc đồ uống.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 水面に泡が立っている。

    Bọt đang nổi trên bề mặt nước.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bubble, foam
Tiếng Việt
bong bóng, bọt
日本語
泡, あわ
한국어
거품, 폼
中文
气泡, 泡沫
id
gelembung, busa
th
ฟอง, ฟองสบู่
es
burbuja, espuma
fr
bulle, mousse
de
Blase, Schaum
pt
bolha, espuma

Từ ghép phổ biến

  • 泡沫うたかたbubble, foam
  • 泡立てるあわだてるto whisk, to froth
  • 泡盛あわもりawamori (Okinawan sake)
  • 泡薬あわぐすりfoam medicine (syrup)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.