hang động, sống, ruột
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- ほら
- うろ
Về kanji này
Kanji 「洞」 có nghĩa chính là hang, động, hay hốc. Nó thường được dùng như danh từ để chỉ các không gian tự nhiên. Một số từ điển hình với kanji này bao gồm: 「洞窟」(どうくつ), nghĩa là hang động; 「空洞」(くうどう), nghĩa là khoảng trống hay hốc rỗng; và 「洞穴」(どうけつ), cũng mang nghĩa là hang động. Kanji này có cách đọc on’yomi là 「ドウ」 và các cách đọc kun’yomi là 「ほら」 hay 「うろ」. Khi sử dụng, nó thường diễn tả các không gian mà con người có thể khám phá hoặc tìm kiếm bên trong.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この洞窟はとても深いです。
Cái hang này rất sâu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cave, den, grotto
- Tiếng Việt
- hang động, sống, ruột
- 日本語
- 洞窟, 洞穴
- 한국어
- 동굴, 굴, 석회동굴
- 中文
- 洞穴, 巢穴, 洞
- id
- gua, sarang, gua đá
- th
- ถ้ำ, ที่อยู่, ถ้ำ
- es
- cueva, madriguera, gruta
- fr
- caverne, terrier, grotte
- de
- Höhle, Bau, Grotte
- pt
- caverna, toca, gruta
Từ ghép phổ biến
- 洞窟cave
- 空洞hollow, cavity
- 洞穴cave, cavern
- 内蔵internal organs, entrails
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.