Quay lại từ điển
JLPT N214画 · 14 nétbộ thủ 殳tần suất #1500Kanji Jōyō (thường dụng)

đánh, đấm

On'yomi (音読み)

  • オウ

Kun'yomi (訓読み)

  • なぐ.る

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị đánh (殴) bởi một thanh gỗ (殳) với sức mạnh lớn, tạo thành một cú sốc mạnh mẽ.

Về kanji này

Kanji 「殴」 có nghĩa chính là đánh hoặc đấm. Nó thường được dùng như một động từ trong khoảng cách gần hơn, cụ thể là trong động từ「殴る」(nagaru), có nghĩa là "đánh". Hơn nữa, nó xuất hiện trong các từ ghép như「殴打」(oudai), nghĩa là "tấn công" hoặc "tội phạm đánh", và「打撃」(dageki), có nghĩa là "đòn đánh". Khi sử dụng kanji này, nên nhớ là nó thường mang nghĩa nặng nề hơn, vì vậy cẩn thận dùng trong ngữ cảnh thích hợp. Mặc dù có thể dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, nhưng nên tránh sử dụng khi nói chuyện lịch sự.

Cấu tạo từ

シュ

Câu ví dụ

  • 試合で相手を殴った。

    Tôi đã đánh đối thủ trong trận đấu.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
hit, strike
Tiếng Việt
đánh, đấm
日本語
殴る, 打つ
한국어
타격
中文
打击
id
pukulan
th
การตี
es
golpe
fr
coup
de
Schlag
pt
golpe

Từ ghép phổ biến

  • 殴打おうだassault, beating
  • 殴るなぐるto hit, to strike
  • 打撃だげきstrike, hit

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.