cột, mục, hạng mục
On'yomi (音読み)
- ラン
Kun'yomi (訓読み)
- あらん
Về kanji này
Kanji 「欄」 có nghĩa chính là cột, mục hoặc hạng mục. Thường được sử dụng như danh từ trong các cụm từ. Một số ví dụ điển hình là 欄外 (らんがい), có nghĩa là lề, chỉ phần không gian bên ngoài của một trang. Cụm từ 欄干 (らんかん) nghĩa là lan can, chỉ hàng rào bảo vệ ở cầu hoặc ban công. Còn 見出し欄 (みだしらん) có nghĩa là mục tiêu đề, thường thấy trong các bài báo. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc tổ chức thông tin hoặc cấu trúc văn bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
説明欄を読んでください。
Xin hãy đọc phần giải thích.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- column, section, category
- Tiếng Việt
- cột, mục, hạng mục
- 日本語
- 欄, 部門, 項目
- 한국어
- 열, 구역
- 中文
- 栏目, 部分
- id
- kolom, bagian
- th
- คอลัมน์, หมวดหมู่
- es
- columna, sección
- fr
- colonne, section
- de
- Spalte, Abschnitt
- pt
- coluna, seção
Từ ghép phổ biến
- 欄外margin, outside the column
- 欄干railing, balustrade
- 見出し欄headline section
- 管理欄management section
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.