dọc theo, ven, mép
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- そ.う
- そう.する
Về kanji này
Kanji 「沿」 mang ý nghĩa chính là "dọc theo" hoặc "bên cạnh". Kanji này chủ yếu được sử dụng như một động từ và danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có: "沿道" (えんどう), có nghĩa là "lề đường"; "沿岸" (えんがん), nghĩa là "bờ biển"; và động từ "沿う" (そう), nghĩa là "theo" hoặc "dõi theo". Hơn nữa, từ "沿革" (えんかく) thì chỉ đến "lịch sử" hoặc "tiến trình phát triển" của một sự việc nào đó. "沿" thường được dùng để chỉ những thứ nằm cạnh hoặc chạy dọc theo một hướng nào đó, vì vậy, khi bạn gặp từ này, hãy nghĩ đến những thứ liên quan đến địa lý hoặc những con đường.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
川沿いを散歩する。
Tôi đi bộ dọc theo dòng sông.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- along, edge, border
- Tiếng Việt
- dọc theo, ven, mép
- 日本語
- 沿う, 沿い
- 한국어
- 따라서, 가장자리, 경계
- 中文
- 沿着, 边缘, 边界
- id
- sepanjang, pinggir, batas
- th
- ตามแนว, ขอบ, ชายแดน
- es
- a lo largo, borde, frontera
- fr
- le long, bord, limite
- de
- entlang, Rand, Grenze
- pt
- ao longo, borda, fronteira
Từ ghép phổ biến
- 沿道roadside, along the road
- 沿岸coastal, along the coast
- 沿うto follow, to run along
- 沿革history, development
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.