Từ điển từ vựng
12,259 words across JLPT N5 → N1. Tìm theo từ, cách đọc hoặc nghĩa — hoặc lọc theo trình độ.
- N4今日きょう
hôm nay
- N4毎日まいにち
mỗi ngày
- N4日本にほん
Nhật Bản
- N5月曜日げつようび
thứ Hai
- N4今月こんげつ
tháng này
- N5日本人にほんじん
người Nhật
- N5一人ひとり
một người
- N4本屋ほんや
hiệu sách
- N4私立しりつ
tư lập
- N5毎朝まいあさ
mỗi sáng
- N1朝食ちょうしょく
bữa sáng
- N5今朝けさ
sáng nay
- N5電車でんしゃ
tàu điện
- N4電話でんわ
điện thoại
- N5自動車じどうしゃ
ô tô
- N5行くいく
đi
- N5銀行ぎんこう
ngân hàng
- N5一日いちにち
một ngày
- N1一緒いっしょ
cùng nhau, một khối, hỗn hợp
- N4一回いっかい
một lần
- N4外国がいこく
nước ngoài
- N1国語こくご
tiếng quốc gia, tiếng Nhật (trong giáo dục), ngôn ngữ mẹ đẻ
- N5国家こっか
quốc gia, nhà nước
- N1年齢ねんれい
tuổi, năm
- N5今年ことし
năm nay
- N5来年らいねん
năm sau
- N3去年きょねん
năm ngoái
- N5大人おとな
người lớn
- N5大会たいかい
đại hội, cuộc thi
- N5大好きだいすき
rất thích
- N5大事だいじ
quan trọng
- N5十日とおか
mười ngày
- N5十年じゅうねん
mười năm
- N5十人じゅうにん
mười người
- N5十郎じゅうろう
Tên Juro (tên phổ biến)
- N5二人ふたり
hai người
- N5二十にじゅう
hai mươi
- N5二日ふつか
hai ngày, mùng hai
- N5中学校ちゅうがっこう
trường trung học cơ sở
- N5中学生ちゅうがくせい
học sinh trung học cơ sở
- N5中なか
trong, giữa
- N5長いながい
dài
- N2社長しゃちょう
giám đốc công ty
- N5長男ちょうなん
trưởng nam
- N4出発しゅっぱつ
khởi hành
- N5出口でぐち
cửa ra
- N5出て行くでていく
đi ra ngoài
- N5出かけるでかける
đi ra ngoài
- N5三人さんにん
ba người
- N5三日みっか
ba ngày
- N5三つみっつ
ba cái
- N5時間じかん
thời gian
- N3時刻じこく
thời gian, giờ
- N5時々ときどき
thỉnh thoảng
- N5見せるみせる
cho xem
- N5見るみる
nhìn, xem
- N5見えるみえる
có thể thấy
- N5見学けんがく
thăm quan, học hỏi
- N5分かるわかる
hiểu
- N5分けるわける
chia, tách