N5Danh từ
二日
ふつか
Nghĩa
- 1.hai ngày
- 2.mùng hai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- two days, the second day of the month
- Tiếng Việt
- hai ngày, mùng hai
- 日本語
- 二日
- 한국어
- 이틀
- 中文
- 两天
- Bahasa Indonesia
- dua hari
- ภาษาไทย
- สองวัน
- Español
- dos días
- Français
- deux jours
- Deutsch
- zwei Tage
- Português
- dois dias
Kanji được dùng
Câu ví dụ
二日目は大阪城へ行きました。
Vào ngày thứ hai, tôi đã đến Osaka Castle.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.