Từ vựng
N5Danh từ

二十

にじゅう

Nghĩa

  • 1.hai mươi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
twenty
Tiếng Việt
hai mươi
日本語
二十
한국어
이십
中文
二十
Bahasa Indonesia
dua puluh
ภาษาไทย
ยี่สิบ
Español
veinte
Français
vingt
Deutsch
zwanzig
Português
vinte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.