Từ vựng
N5Danh từ

来年

らいねん

Nghĩa

  • 1.năm sau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
next year
Tiếng Việt
năm sau
日本語
来年
한국어
내년
中文
明年
Bahasa Indonesia
tahun depan
ภาษาไทย
ปีหน้า
Español
el próximo año
Français
l'année prochaine
Deutsch
nächstes Jahr
Português
próximo ano

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 来年もこの祭りが行われる予定です

    Lễ hội này dự kiến sẽ được tổ chức vào năm sau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.