Từ vựng
N5Danh từ

大人

おとな

Nghĩa

  • 1.người lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adult
Tiếng Việt
người lớn
日本語
大人
한국어
성인
中文
成人
Bahasa Indonesia
dewasa
ภาษาไทย
ผู้ใหญ่
Español
adulto
Français
adulte
Deutsch
Erwachsene
Português
adulto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.