Từ vựng
N5Danh từ

大事

だいじ

Nghĩa

  • 1.quan trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
important, valuable
Tiếng Việt
quan trọng
日本語
大事
한국어
중요한, 소중한
中文
重要的, 有价值的
Bahasa Indonesia
penting, berharga
ภาษาไทย
สำคัญ, มีค่า
Español
importante, valioso
Français
important, précieux
Deutsch
wichtig, wertvoll
Português
importante, valioso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は思いました、「働くことは大事だが、健康が一番大切だ。」

    Anh nghĩ, "Làm việc là quan trọng, nhưng sức khỏe là điều quan trọng nhất."

  • 彼女は毎年、季節の変わり目を大事にする。

    Cô ấy coi trọng sự thay đổi của các mùa mỗi năm.

  • しかし,彼は悟り、それが彼にとっての大事な教訓であった。

    Tuy nhiên, anh ta nhận ra rằng đó là một bài học quan trọng đối với anh.

  • 個人の考え方が大事な視点に影響するからだ。

    Bởi vì cách suy nghĩ cá nhân ảnh hưởng đến những quan điểm quan trọng.

  • それは大事だね。何か始めたの?

    Điều đó rất quan trọng. Bạn đã bắt đầu làm gì chưa?

  • 運動と食事のバランスが大事だね。

    Sự cân bằng giữa tập thể dục và chế độ ăn uống là quan trọng.

  • なるほど、英語は大事だね。

    Tôi hiểu, tiếng Anh rất quan trọng.

  • 運動は健康のために大事だね。

    Tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.

  • そうだね。投票は大事だから。

    Đúng vậy. Bỏ phiếu rất quan trọng.

  • うん、それが大事だね。

    Ừ, điều đó quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.