大事
だいじ
Nghĩa
- 1.quan trọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- important, valuable
- Tiếng Việt
- quan trọng
- 日本語
- 大事
- 한국어
- 중요한, 소중한
- 中文
- 重要的, 有价值的
- Bahasa Indonesia
- penting, berharga
- ภาษาไทย
- สำคัญ, มีค่า
- Español
- importante, valioso
- Français
- important, précieux
- Deutsch
- wichtig, wertvoll
- Português
- importante, valioso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は思いました、「働くことは大事だが、健康が一番大切だ。」
Anh nghĩ, "Làm việc là quan trọng, nhưng sức khỏe là điều quan trọng nhất."
彼女は毎年、季節の変わり目を大事にする。
Cô ấy coi trọng sự thay đổi của các mùa mỗi năm.
しかし,彼は悟り、それが彼にとっての大事な教訓であった。
Tuy nhiên, anh ta nhận ra rằng đó là một bài học quan trọng đối với anh.
個人の考え方が大事な視点に影響するからだ。
Bởi vì cách suy nghĩ cá nhân ảnh hưởng đến những quan điểm quan trọng.
それは大事だね。何か始めたの?
Điều đó rất quan trọng. Bạn đã bắt đầu làm gì chưa?
運動と食事のバランスが大事だね。
Sự cân bằng giữa tập thể dục và chế độ ăn uống là quan trọng.
なるほど、英語は大事だね。
Tôi hiểu, tiếng Anh rất quan trọng.
運動は健康のために大事だね。
Tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
そうだね。投票は大事だから。
Đúng vậy. Bỏ phiếu rất quan trọng.
うん、それが大事だね。
Ừ, điều đó quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.