N5Danh từ
三つ
みっつ
Nghĩa
- 1.ba cái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- three (general counter)
- Tiếng Việt
- ba cái
- 日本語
- みっつ
- 한국어
- 셋
- 中文
- 三
- Bahasa Indonesia
- tiga
- ภาษาไทย
- สาม
- Español
- tres
- Français
- trois
- Deutsch
- drei
- Português
- três
Kanji được dùng
Câu ví dụ
左には三つの噴水もあります。
Cũng có ba đài phun nước ở bên trái.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.