毎日
まいにち
Nghĩa
- 1.mỗi ngày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- every day
- Tiếng Việt
- mỗi ngày
- 日本語
- 毎日
- 한국어
- 매일
- 中文
- 每天
- Bahasa Indonesia
- setiap hari
- ภาษาไทย
- ทุกวัน
- Español
- todos los días
- Français
- tous les jours
- Deutsch
- jeden Tag
- Português
- todos os dias
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は毎日勉強します。
Tôi học mỗi ngày.
私は毎日質問をします。
Tôi hỏi câu hỏi mỗi ngày.
そのクラスは毎日あります。
Lớp học diễn ra hàng ngày.
毎日、図書館で本を借ります。
Mỗi ngày, tôi mượn sách ở thư viện.
田中さんは毎日電車で会社に行きます
Ông Tanaka đi làm bằng tàu điện mỗi ngày.
毎日同じことをしていると少し退屈になりました。
Làm cùng một việc mỗi ngày trở nên hơi nhàm chán.
彼女は毎日岳を見守り続けた。
Cô ấy tiếp tục theo dõi Takeshi mỗi ngày.
考古学者は毎日、粉塵に覆われた世界で働く。
Các nhà khảo cổ học làm việc hàng ngày trong một thế giới phủ bụi.
彼は毎日同じ径を歩く。
Anh ấy đi trên con đường giống nhau mỗi ngày.
毎日の祈りは心に福をもたらします
Những lời cầu nguyện hàng ngày mang lại hạnh phúc cho tâm hồn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.