見る
みる
Nghĩa
- 1.nhìn
- 2.xem
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to see, to look at
- Tiếng Việt
- nhìn, xem
- 日本語
- 見る
- 한국어
- 보다
- 中文
- 看, 看见
- Bahasa Indonesia
- melihat
- ภาษาไทย
- ดู, มอง
- Español
- ver, mirar
- Français
- voir, regarder
- Deutsch
- sehen, anschauen
- Português
- ver, olhar para
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日は映画を見ることにしました。
Tôi đã quyết định xem phim hôm nay.
この映画はぜひ見るべきです。
Bộ phim này chắc chắn đáng xem.
走る人々の姿を見ると嬉しかったです。
Tôi đã rất vui khi nhìn thấy hình ảnh những người đang chạy.
利用者の笑顔を見ると、とてもやりがいを感じます。
Nhìn thấy nụ cười của các cụ, tôi cảm thấy rất mãn nguyện.
私は、彼らの笑顔を見ると嬉しくなります。
Tôi cảm thấy vui khi thấy nụ cười của họ.
私は、彼らの笑顔を見ると嬉しくなります。
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi thấy nụ cười của họ.
田中さんは、患者の笑顔を見るととてもうれしかったです。
Anh Tanaka đã rất vui khi nhìn thấy nụ cười của bệnh nhân.
田中さんは、患者の笑顔を見るととても嬉しかったです。
Y tá Tanaka cảm thấy rất vui khi thấy nụ cười của bệnh nhân.
彼女は患者の笑顔を見ると、元気になります。
Khi cô thấy nụ cười của bệnh nhân, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.
いいですね!何を見る予定ですか?
Nghe hay đấy! Bạn định xem gì?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.