N5Danh từ
十人
じゅうにん
Nghĩa
- 1.mười người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ten people
- Tiếng Việt
- mười người
- 日本語
- 十人
- 한국어
- 열 명
- 中文
- 十人
- Bahasa Indonesia
- sepuluh orang
- ภาษาไทย
- สิบคน
- Español
- diez personas
- Français
- dix personnes
- Deutsch
- zehn Personen
- Português
- dez pessoas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.